HIỆN THỰC HÓA KHÁT VỌNG PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC TỪ “TRẬN ĐỊA” CƠ SỞ
HIỆN THỰC HÓA KHÁT VỌNG
PHÁT TRIỂN ĐẤT NƯỚC TỪ “TRẬN ĐỊA” CƠ SỞ
Đại hội XIV của Đảng đã mở ra một chặng đường phát
triển mới của đất nước với khát vọng vươn lên mạnh mẽ, hướng tới mục tiêu xây
dựng Việt Nam trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào giữa thế kỷ
XXI. Khát vọng ấy không chỉ là tuyên ngôn chính trị, mà còn là sự kết tinh của
ý chí dân tộc, của yêu cầu phát triển trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày
càng gay gắt, yếu tố địa - chính trị diễn biến phức tạp. Lẽ đương nhiên, từ
khát vọng đến hiện thực là một quá trình đầy thách thức, đòi hỏi sự chuyển hóa
đồng bộ, quyết liệt trong toàn hệ thống chính trị, trong đó cấp cơ sở giữ vai
trò đặc biệt quan trọng.
Khát vọng phát
triển - từ tầm nhìn chiến lược đến mệnh lệnh hành động
Một trong những điểm nổi bật của Đại hội XIV của
Đảng là việc nhấn mạnh yêu cầu phát triển nhanh đi đôi với bền vững, nâng cao
chất lượng tăng trưởng, thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới mô hình phát triển và
nâng cao đời sống toàn diện của nhân dân[1].
Đặc biệt, trong bối cảnh mới, yêu cầu phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng cao,
hướng tới “hai con số” trong những giai đoạn thuận lợi không chỉ là mục tiêu
kinh tế, mà còn là biểu hiện cụ thể của khát vọng phát triển đất nước.
Điều đó đặt ra một yêu cầu rất rõ ràng: mọi chủ
trương, đường lối phải được cụ thể hóa thành hành động, mọi mục tiêu phải được
lượng hóa bằng kết quả có thể “kiểm chứng”. Đây chính là thước đo thực chất của
năng lực lãnh đạo, quản lý và tổ chức thực hiện ở từng cấp, từng ngành, từng
địa phương. Trong bối cảnh đó, vấn đề không còn nằm ở việc xác định mục tiêu
phát triển, mà ở chỗ làm thế nào để biến những mục tiêu ấy thành hiện thực sinh
động trong đời sống kinh tế - xã hội. Khắc phục tình trạng “thừa người quen
việc cũ, thiếu người làm việc mới” cũng như tình trạng yếu kém về năng lực quản
trị ở địa phương để dần tạo dựng “chân dung cán
bộ cơ sở” phù hợp với chức năng, nhiệm vụ mới của chính quyền địa phương 2 cấp như
lời của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã kỳ vọng[2].
Quy mô 3.321 đơn vị cấp xã: “trận địa” trực tiếp
của phát triển
Trong tổng thể hệ thống chính trị hiện tại, với
3.321 đơn vị cấp xã trên phạm vi cả nước thì mỗi xã, phường có thể được xem như
một “trận địa” trực tiếp triển khai các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội.
Đây là cấp gần dân nhất, sát thực tiễn nhất, đồng thời cũng là nơi thể hiện rõ
nhất năng lực tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng và chính sách của Nhà nước.
Từ góc độ quản trị phát triển nhìn nhận, cấp cơ sở không chỉ là “khâu cuối”
trong chuỗi thực thi chính sách, mà thực chất là “khâu quyết định” hiệu quả của
toàn bộ hệ thống. Bởi lẽ, mọi chủ trương, chính sách dù đúng đắn đến đâu, nếu
không được tổ chức thực hiện hiệu quả ở cơ sở thì cũng khó có thể tạo ra chuyển
biến thực chất.
Thực tiễn tại khu vực miền Trung - Tây Nguyên cho
thấy, trong những năm gần đây, nhiều địa phương đã chủ động chuyển đổi cơ cấu
cây trồng, phát triển nông nghiệp hàng hóa gắn với thị trường, từng bước nâng
cao thu nhập cho người dân. Tuy nhiên, kết quả đạt được giữa các địa phương
không đồng đều. Ở những nơi chính quyền cơ sở năng động, biết khai thác lợi
thế, biết huy động sự tham gia của người dân, thì kinh tế - xã hội có bước phát
triển rõ rệt. Ngược lại, ở những nơi còn tư duy trông chờ, thiếu chủ động, thì
tiềm năng vẫn chưa được phát huy.
Tương tự, tại các địa phương duyên hải miền Trung,
việc phát triển kinh tế biển, du lịch, dịch vụ đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt
của cấp cơ sở. Những địa phương chủ động trong cải cách thủ tục hành chính, tạo
môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp, thì thu hút được đầu tư và tạo ra tăng
trưởng. Trong khi đó, những nơi chậm đổi mới, còn nặng về tư duy quản lý hành
chính, thì gặp nhiều khó khăn trong phát triển. Những minh chứng này cho thấy
rõ một điều: cấp cơ sở chính là nơi “quyết định cuối cùng” đối với việc hiện
thực hóa khát vọng phát triển.
Những điểm
nghẽn từ thực tiễn cơ sở
Mặc dù giữ vai trò bản lề, song cấp cơ sở hiện nay
vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn, thách thức cần được nhận diện một cách
thẳng thắn.
Thứ nhất, vấn đề về nhận thức và tư duy thực thi
vẫn là một rào cản đáng kể. Ở một bộ phận cán bộ cơ sở, tư duy hành chính
truyền thống vẫn còn chi phối mạnh mẽ, dẫn đến cách làm việc thiên về tuân thủ
quy trình, thiếu tính sáng tạo và chưa chú trọng hiệu quả thực chất. Tâm lý e
ngại đổi mới, sợ sai, sợ trách nhiệm trong một số trường hợp đã làm giảm động
lực hành động, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và chất lượng thực hiện các
nhiệm vụ phát triển.
Thứ hai, năng lực (mà trọng tâm là kỹ năng và thái
độ) của đội ngũ cán bộ cơ sở chưa đáp ứng đầy đủ yêu cầu trong bối cảnh mới.
Trong điều kiện chuyển đổi số và hội nhập sâu rộng, yêu cầu đối với cán bộ cơ
sở không chỉ dừng lại ở việc nắm vững quy định, mà còn phải có kỹ năng quản trị
hiện đại, khả năng phân tích, dự báo, tổ chức thực hiện và huy động nguồn lực.
Tuy nhiên, thực tế cho thấy ở nhiều địa phương, đặc biệt là vùng đồng bào dân
tộc thiểu số, năng lực này còn hạn chế, tạo ra khoảng cách giữa yêu cầu và khả
năng thực thi. Đó là chưa nói đến một bộ phận cán bộ cơ sở còn có thái độ thờ
ơ, làm cầm chừng, đối phó,…
Thứ ba, thể chế và cơ chế thực thi vẫn còn những
điểm nghẽn. Việc phân cấp, phân quyền trong một số lĩnh vực chưa thật sự rõ
ràng và đồng bộ; có tình trạng giao nhiệm vụ nhưng chưa trao đủ thẩm quyền, dẫn
đến sự lúng túng trong tổ chức thực hiện. Bên cạnh đó, một số quy định còn
chồng chéo, thiếu tính linh hoạt, làm hạn chế khả năng chủ động của cấp cơ sở.
Thứ tư, khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn
vẫn còn tồn tại. Một số chính sách khi triển khai chưa thực sự phù hợp với điều
kiện cụ thể của từng địa phương, chưa phản ánh đầy đủ nhu cầu và đặc thù của
người dân. Điều này đặc biệt rõ ở những khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội
đặc thù như Tây Nguyên hoặc vùng ven biển miền Trung.
Thứ năm, chuyển đổi số ở cơ sở còn chậm và thiếu
chiều sâu. Ở một số nơi, việc ứng dụng công nghệ thông tin mới dừng lại ở mức
hỗ trợ xử lý công việc, chưa tạo ra sự thay đổi căn bản trong phương thức quản
lý và phục vụ người dân. Tình trạng “số hóa quy trình cũ” mà chưa đổi mới tư
duy vận hành vẫn còn khá phổ biến.
Yêu cầu đổi mới
mạnh mẽ từ cấp cơ sở
Để hiện thực hóa khát vọng phát triển đất nước, cần
có những chuyển biến mạnh mẽ từ chính cấp cơ sở, nơi trực tiếp triển khai các
nhiệm vụ phát triển.
Một là, cần đổi mới tư duy theo hướng chuyển từ
“quản lý hành chính” sang “phục vụ và kiến tạo phát triển”. Chính quyền cơ sở
phải thực sự trở thành chủ thể kiến tạo môi trường thuận lợi cho phát triển,
lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm, lấy hiệu quả và sự hài lòng của
người dân làm thước đo.
Hai là, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở là
khâu then chốt. Cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng toàn diện, không chỉ về chuyên
môn mà còn về kỹ năng thực thi, tư duy đổi mới và tinh thần dám nghĩ, dám làm,
dám chịu trách nhiệm. Đặc biệt, cần quan tâm đến đội ngũ cán bộ ở vùng khó
khăn, vùng đồng bào dân tộc thiểu số để thu hẹp khoảng cách về năng lực.
Ba là, tiếp tục hoàn thiện thể chế theo hướng tăng
cường phân cấp, phân quyền thực chất, đi đôi với kiểm soát quyền lực hiệu quả.
Cơ sở cần được trao quyền đủ để chủ động xử lý các vấn đề phát sinh từ thực
tiễn, đồng thời phải chịu trách nhiệm giải trình rõ ràng. Nhanh chóng hoàn
thiện và sớm áp dụng KPIs đối với những vị trí việc làm đã “tường minh”, từ đó
làm thí điểm để nhân rộng.
Bốn là, thúc đẩy chuyển đổi số thực chất ở cấp cơ
sở. Việc ứng dụng công nghệ phải gắn với cải cách hành chính, đổi mới phương
thức quản lý, nâng cao chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp. Chuyển đổi
số không chỉ là công cụ, mà phải trở thành động lực nâng cao năng lực quản trị.
Năm là, phát huy vai trò của người dân và cộng đồng
trong phát triển. Người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà cần trở thành
chủ thể tham gia tích cực vào quá trình xây dựng và triển khai chính sách. Khi
người dân được trao quyền và đồng hành cùng chính quyền, hiệu quả thực thi sẽ
được nâng lên rõ rệt.
Từ khát vọng
đến hiện thực: bắt đầu từ những “trận địa” cơ sở
Khát vọng phát triển đất nước sau Đại hội XIV của
Đảng là một tầm nhìn lớn, mang ý nghĩa chiến lược lâu dài. Tuy nhiên, con đường
hiện thực hóa khát vọng ấy không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà từ chính
những việc cụ thể, thiết thực ở từng địa phương, từng cộng đồng. Khi 3.321
“trận địa” cấp xã trên cả nước thực sự vận hành hiệu quả; khi mỗi cán bộ cơ sở
phát huy được vai trò là một “tác nhân phát triển”; khi mỗi người dân được trao
quyền và tham gia tích cực vào quá trình phát triển, thì khát vọng quốc gia sẽ
được chuyển hóa thành sức mạnh hiện thực.
Đó không chỉ là yêu cầu của quá trình phát triển,
mà còn là thước đo bản lĩnh, năng lực và trách nhiệm của toàn hệ thống chính
trị trong việc đưa các quyết sách của Đảng vào cuộc sống, vì mục tiêu phát
triển nhanh và bền vững của đất nước trong giai đoạn mới. Khát vọng phát triển
đất nước sẽ chỉ thực sự cất cánh khi được nuôi dưỡng từ từng “tế bào” cơ sở; và
khi mỗi xã, phường trở thành một điểm sáng của đổi mới và phát triển, thì bức
tranh Việt Nam thịnh vượng sẽ không còn là mục tiêu phía trước, mà là hiện thực
đang hình thành từng ngày.
[1] Mục tiêu “đến năm 2045 trở thành nước phát triển,
thu nhập cao” theo tinh thần của Nghị quyết Đại hội XIV
[2] Tham kiến:
https://vneconomy.vn/tong-bi-thu-to-lam-khac-phuc-tinh-trang-thua-nguoi-quen-viec-cu-thieu-nguoi-lam-viec-moi.htm
Nhận xét
Đăng nhận xét