THỰC HIỆN MỤC TIÊU QUẢN LÝ KINH TẾ VĨ MÔ: CĂN CỨ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
THỰC HIỆN MỤC TIÊU QUẢN LÝ KINH TẾ VĨ MÔ: CĂN CỨ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
Trong nền kinh tế thị trường hiện
đại, quản lý kinh tế vĩ mô giữ vai trò đặc biệt quan trọng đối với sự ổn định
và phát triển của mỗi quốc gia. Thông qua hệ thống chính sách, pháp luật và các
công cụ điều tiết kinh tế, Nhà nước tác động đến toàn bộ nền kinh tế nhằm đạt
được các mục tiêu như tăng trưởng kinh tế, kiểm soát lạm phát, tạo việc làm, ổn
định tiền tệ, bảo đảm an sinh xã hội và phát triển bền vững. Trong điều kiện
toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, quản lý kinh tế vĩ mô
không chỉ là yêu cầu khách quan của sự phát triển mà còn là nhân tố quyết định
năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước những biến động
của thế giới.
Tuy nhiên, việc xác định và thực
hiện các mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô không thể xuất phát từ ý chí chủ quan
mà phải dựa trên những căn cứ khoa học và thực tiễn. Những căn cứ này giúp Nhà
nước xây dựng các chính sách phù hợp với quy luật vận động của nền kinh tế,
điều kiện phát triển của đất nước và yêu cầu của từng giai đoạn lịch sử. Đối
với Việt Nam, trong quá trình xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội
chủ nghĩa, việc xác định đúng các căn cứ của quản lý kinh tế vĩ mô có ý nghĩa
đặc biệt quan trọng nhằm vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa bảo đảm ổn định
chính trị - xã hội và thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội.
1.
Những căn cứ để thực hiện mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô
1.1. Căn cứ vào các quy luật kinh tế khách quan của
nền kinh tế thị trường
Nền kinh tế thị trường vận động
theo những quy luật khách quan như quy luật giá trị, quy luật cung - cầu, quy
luật cạnh tranh, quy luật lưu thông tiền tệ và quy luật tích lũy, tái sản xuất
xã hội. Những quy luật này tồn tại khách quan, không phụ thuộc vào ý muốn chủ
quan của con người. Vì vậy, Nhà nước muốn quản lý hiệu quả nền kinh tế phải
nhận thức đúng và vận dụng phù hợp các quy luật đó trong quá trình điều hành
kinh tế vĩ mô.
Trong thực tế, nếu Nhà nước can
thiệp trái với quy luật thị trường sẽ dễ dẫn đến mất cân đối cung - cầu, méo mó
giá cả, suy giảm động lực cạnh tranh và kìm hãm sự phát triển của nền kinh tế.
Ngược lại, nếu biết vận dụng đúng các quy luật kinh tế, Nhà nước có thể điều
tiết nền kinh tế phát triển ổn định và hiệu quả hơn. Chẳng hạn, khi lạm phát
gia tăng, Nhà nước thường sử dụng chính sách tiền tệ thắt chặt như tăng lãi
suất hoặc kiểm soát cung tiền nhằm giảm tổng cầu và ổn định giá cả. Ngược lại,
khi nền kinh tế suy giảm, Nhà nước có thể thực hiện chính sách tài khóa mở rộng
thông qua tăng đầu tư công, giảm thuế hoặc hỗ trợ doanh nghiệp để kích thích
sản xuất và tiêu dùng.
Điều đó cho thấy quản lý kinh tế
vĩ mô không phải là phủ nhận cơ chế thị trường mà là sử dụng các công cụ quản
lý để định hướng và điều tiết thị trường phát triển theo mục tiêu của quốc gia.
1.2. Căn cứ vào trình độ phát triển của lực lượng sản
xuất và điều kiện kinh tế - xã hội
Mỗi quốc gia có trình độ phát
triển kinh tế khác nhau nên mục tiêu và nội dung quản lý kinh tế vĩ mô cũng
không giống nhau. Việc xác định các mục tiêu quản lý phải dựa trên trình độ
phát triển của lực lượng sản xuất, cơ cấu kinh tế, trình độ khoa học công nghệ,
chất lượng nguồn nhân lực, năng suất lao động, điều kiện cơ sở hạ tầng và mức
sống của dân cư.
Đối với các nước phát triển, quản
lý kinh tế vĩ mô thường tập trung nhiều vào kiểm soát lạm phát, ổn định tài
chính, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng tăng trưởng. Trong khi đó, đối
với các nước đang phát triển như Việt Nam, bên cạnh mục tiêu tăng trưởng kinh
tế còn phải chú trọng giải quyết những vấn đề xã hội như xóa đói giảm nghèo,
tạo việc làm, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, phát triển nông nghiệp, nông thôn và
thu hẹp khoảng cách phát triển giữa các vùng.
Trong bối cảnh hiện nay, Việt Nam
vẫn đang trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa nên quản lý kinh tế vĩ
mô phải vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa tạo điều kiện nâng cao năng suất lao
động, phát triển khoa học công nghệ và cải thiện chất lượng nguồn nhân lực.
Điều này phản ánh sự gắn bó chặt chẽ giữa mục tiêu quản lý kinh tế với trình độ
phát triển thực tế của đất nước.
1.3. Căn cứ vào mục tiêu chiến lược phát triển của
quốc gia
Mọi mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô
đều phải phục vụ chiến lược phát triển chung của đất nước trong từng giai đoạn
lịch sử. Ở Việt Nam, các mục tiêu này được xác định trong Văn kiện Đại hội
Đảng, chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm, kế hoạch phát triển kinh
tế - xã hội 5 năm và các chiến lược phát triển ngành, lĩnh vực, vùng lãnh thổ.
Hiện nay, Việt Nam xác định mục
tiêu phát triển nhanh và bền vững, hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định
hướng xã hội chủ nghĩa, đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa gắn với đổi mới
sáng tạo, chuyển đổi số và phát triển kinh tế xanh. Vì vậy, các chính sách quản
lý kinh tế vĩ mô đều phải hướng tới thực hiện các mục tiêu chiến lược này.
Việc căn cứ vào chiến lược phát
triển quốc gia giúp bảo đảm tính thống nhất giữa quản lý kinh tế vĩ mô với định
hướng phát triển lâu dài của đất nước. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để Nhà nước
xây dựng hệ thống chính sách đồng bộ, tạo động lực cho tăng trưởng và nâng cao
năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1.4. Căn cứ vào bối cảnh trong nước và quốc tế
Trong điều kiện nền kinh tế có độ
mở ngày càng lớn, quản lý kinh tế vĩ mô không thể tách rời bối cảnh trong nước
và quốc tế. Những biến động của kinh tế thế giới như khủng hoảng tài chính,
biến động giá dầu, cạnh tranh thương mại, xung đột địa chính trị, biến đổi khí
hậu hay dịch bệnh toàn cầu đều có thể tác động mạnh đến tăng trưởng, xuất khẩu,
đầu tư, tỷ giá, lạm phát và việc làm của mỗi quốc gia.
Đối với Việt Nam, quá trình hội
nhập quốc tế sâu rộng vừa mở ra nhiều cơ hội phát triển nhưng cũng đặt ra không
ít thách thức đối với quản lý kinh tế vĩ mô. Vì vậy, Nhà nước phải thường xuyên
theo dõi, dự báo và có khả năng phản ứng chính sách linh hoạt trước các biến
động của môi trường quốc tế.
Thực tiễn cho thấy, trong giai
đoạn dịch COVID-19 bùng phát, Nhà nước Việt Nam đã kịp thời triển khai nhiều
giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp, người lao động và phục hồi nền kinh tế. Điều đó
thể hiện vai trò quan trọng của việc bám sát bối cảnh thực tiễn để điều hành
kinh tế vĩ mô hiệu quả.
1.5. Căn cứ vào nguồn lực và khả năng điều tiết của
Nhà nước
Mọi mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô
đều phải dựa trên khả năng thực tế của Nhà nước về tài chính, thể chế và năng
lực quản trị. Nhà nước chỉ có thể thực hiện hiệu quả các mục tiêu phát triển
khi có nguồn lực tài chính đủ mạnh, hệ thống pháp luật đồng bộ, bộ máy quản lý
hiệu quả và đội ngũ cán bộ có trình độ chuyên môn cao.
Nếu đặt ra các mục tiêu vượt quá
khả năng nguồn lực sẽ dễ dẫn đến bội chi ngân sách, nợ công gia tăng và hiệu
quả chính sách thấp. Vì vậy, trong quá trình quản lý kinh tế vĩ mô, Nhà nước
phải bảo đảm sự cân đối giữa mục tiêu phát triển với khả năng huy động và sử
dụng nguồn lực.
Ở Việt Nam hiện nay, việc đổi mới
thể chế, cải cách hành chính, nâng cao chất lượng quản trị quốc gia và tăng
cường chuyển đổi số trong quản lý nhà nước đang trở thành những yêu cầu quan
trọng nhằm nâng cao hiệu quả điều hành kinh tế vĩ mô.
1.6. Căn cứ vào yêu cầu bảo đảm ổn định chính trị -
xã hội và công bằng xã hội
Quản lý kinh tế vĩ mô không chỉ
nhằm đạt được tốc độ tăng trưởng kinh tế cao mà còn phải bảo đảm ổn định chính
trị - xã hội và thực hiện tiến bộ, công bằng xã hội. Đây là đặc trưng quan
trọng của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam.
Trong quá trình phát triển, nếu
chỉ chú trọng tăng trưởng kinh tế mà xem nhẹ các vấn đề xã hội sẽ dễ dẫn đến
khoảng cách giàu nghèo gia tăng, bất bình đẳng xã hội, xung đột lợi ích và mất
ổn định xã hội. Vì vậy, Nhà nước phải kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế
với phát triển văn hóa, giáo dục, y tế, an sinh xã hội và bảo vệ môi trường.
Đối với Việt Nam, quan điểm “không
hy sinh tiến bộ và công bằng xã hội để chạy theo tăng trưởng kinh tế đơn thuần”
luôn được thể hiện rõ trong các chủ trương, chính sách phát triển đất nước. Đây
vừa là mục tiêu, vừa là căn cứ quan trọng của quản lý kinh tế vĩ mô trong điều
kiện hiện nay.
2.
Nhìn từ thực tiễn ở Việt Nam
Trong những năm qua, Việt Nam đã
từng bước nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế vĩ mô và đạt được nhiều thành tựu
quan trọng. Nhà nước luôn kiên định mục tiêu ổn định kinh tế vĩ mô gắn với tăng
trưởng bền vững. Kiểm soát lạm phát, ổn định tỷ giá, bảo đảm các cân đối lớn
của nền kinh tế và duy trì tăng trưởng hợp lý được xác định là những nhiệm vụ
trọng tâm trong điều hành kinh tế.
Sau đại dịch COVID-19, Việt Nam đã
triển khai đồng bộ nhiều giải pháp như giảm thuế, hỗ trợ doanh nghiệp, thúc đẩy
đầu tư công và điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt nhằm phục hồi nền kinh
tế. Nhờ đó, nền kinh tế từng bước phục hồi, đời sống nhân dân được cải thiện và
niềm tin của doanh nghiệp, nhà đầu tư tiếp tục được củng cố.
Một điểm nổi bật trong quản lý
kinh tế vĩ mô ở Việt Nam hiện nay là ngày càng tôn trọng và vận hành theo cơ
chế thị trường. Nhà nước chuyển mạnh từ vai trò can thiệp trực tiếp sang vai
trò kiến tạo phát triển, hoàn thiện thể chế và điều tiết vĩ mô. Việc điều hành
giá xăng dầu theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước, cải cách doanh
nghiệp nhà nước, phát triển kinh tế tư nhân và điều hành tỷ giá linh hoạt là
những minh chứng rõ nét cho xu hướng này.
Bên cạnh mục tiêu tăng trưởng kinh
tế, Việt Nam đặc biệt chú trọng thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội. Nhiều
chương trình lớn như xây dựng nông thôn mới, giảm nghèo bền vững, phát triển
kinh tế - xã hội vùng đồng bào dân tộc thiểu số và mở rộng hệ thống an sinh xã
hội đã góp phần cải thiện đời sống nhân dân, nhất là ở vùng khó khăn. Điều đó
phản ánh rõ tính nhân văn và định hướng xã hội chủ nghĩa trong quản lý kinh tế
ở Việt Nam.
Hiện nay, Việt Nam cũng đang đẩy
mạnh chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa nhiều hơn vào khoa học công
nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Việc phát triển kinh tế số, kinh tế
xanh, kinh tế tuần hoàn và thu hút đầu tư công nghệ cao đang trở thành những
định hướng quan trọng nhằm nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh
quốc gia.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả
đạt được, quản lý kinh tế vĩ mô ở Việt Nam vẫn còn một số hạn chế như chất
lượng tăng trưởng chưa thật sự bền vững, năng suất lao động còn thấp, năng lực
dự báo và phản ứng chính sách có lúc còn chậm, chênh lệch phát triển giữa các
vùng còn lớn và áp lực từ biến động kinh tế thế giới ngày càng gia tăng. Những
vấn đề này đòi hỏi Nhà nước phải tiếp tục đổi mới tư duy quản lý, hoàn thiện
thể chế và nâng cao hiệu quả quản trị quốc gia trong thời gian tới.
Tóm lại, quản lý kinh tế vĩ mô là
hoạt động có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của mỗi quốc
gia. Việc xác định và thực hiện các mục tiêu quản lý kinh tế vĩ mô phải dựa
trên nhiều căn cứ như các quy luật kinh tế khách quan, trình độ phát triển kinh
tế - xã hội, mục tiêu chiến lược của quốc gia, bối cảnh trong nước và quốc tế,
nguồn lực của Nhà nước cũng như yêu cầu bảo đảm ổn định và công bằng xã hội.
Trong thực tiễn, Việt Nam đang
từng bước nâng cao hiệu quả quản lý kinh tế vĩ mô theo hướng hiện đại, linh
hoạt và phù hợp với yêu cầu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ
nghĩa. Đồng thời, Việt Nam vẫn kiên định mục tiêu phát triển nhanh và bền vững,
gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội và nâng cao chất lượng
cuộc sống của nhân dân. Đây chính là cơ sở quan trọng để đất nước phát triển ổn
định, bền vững và hội nhập thành công trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay.
TS Phạm Đi
Nhận xét
Đăng nhận xét