ĐÀ NẴNG GHI DẤU ẤN SAU 4 THÁNG VẬN HÀNH CHÍNH QUYỀN ĐỊA PHƯƠNG 2 CẤP

ĐÀ NẴNG GHI DẤU GÌ SAU 4 THÁNG VẬN HÀNH MÔ HÌNH 2 CẤP?

Sau hơn bốn tháng triển khai mô hình chính quyền địa phương 2 cấp tại thành phố Đà Nẵng, những kết quả đạt được là chứng minh tính đúng đắn của hướng đi mới trong tổ chức và vận hành bộ máy hành chính. Sự thay đổi không chỉ thể hiện ở việc tinh giản đầu mối hay rút ngắn quy trình, mà sâu xa hơn nằm ở việc tái định nghĩa phương thức quản trị, nâng cao tính linh hoạt của cấp điều hành trực tiếp, đồng thời tăng hiệu quả phục vụ người dân và doanh nghiệp.  Có thể nhận thấy mô hình mới tạo ra những chuyển động đáng kể, qua đó mở ra kỳ vọng về một nền hành chính hiện đại, hiệu lực và lấy người dân làm trung tâm.

1. Những thành tựu bước đầu đáng ghi nhận

Thành tựu lớn nhất sau giai đoạn vận hành đầu tiên là sự tinh gọn rõ rệt của bộ máy. Việc giảm tầng nấc trung gian giúp quy trình xử lý công việc giữa các cấp trở nên thông suốt hơn, hạn chế tình trạng chồng chéo chức năng vốn tồn tại trước đây. Các cơ quan cơ sở hiện nay đóng vai trò điều phối và giám sát nhiều hơn thay vì gánh cả nhiệm vụ tác nghiệp như trước, qua đó nâng cao năng lực quản trị tầm trung và giúp thành phố truyền đạt chỉ đạo đến cơ sở nhanh và chính xác hơn. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên sự thống nhất trong điều hành và giảm đáng kể độ trễ chính sách.

Song song với đó, chất lượng phục vụ người dân và doanh nghiệp đã có những chuyển biến tích cực. Trong nhiều báo cáo, tỉ lệ hồ sơ giải quyết đúng hạn và trước hạn tại các địa phương đều tăng lên. Điều này phản ánh hai yếu tố: quy trình đã được rút ngắn do giảm đầu mối chuyển hồ sơ, và đội ngũ công chức buộc phải chủ động hơn bởi mô hình mới quy định trách nhiệm từng vị trí một cách rõ ràng. Ở nhiều lĩnh vực như đất đai, xây dựng, quản lý đô thị hay xử lý vi phạm trật tự, việc xác định lại thẩm quyền đã giúp thao tác chuyên môn được thực hiện gọn gàng, ít vướng mắc hơn. Dưới góc độ xã hội học hành chính, sự thay đổi này tác động trực tiếp đến cảm nhận của người dân (nhóm đối tượng đánh giá khách quan và chân thực nhất về hiệu quả của bộ máy nhà nước).

Một điểm nổi bật khác là sự tăng lên rõ rệt về mức độ chủ động của chính quyền cơ sở. Với vai trò là cấp tổ chức triển khai chính sách ở địa bàn, cấp xã đã mạnh dạn hơn trong điều phối nguồn lực, giải quyết tình huống phát sinh và xử lý các vấn đề đô thị, vấn đề xã hội. Mô hình hai cấp tạo điều kiện để cấp cơ sở vừa bám sát chỉ đạo của thành phố, vừa linh hoạt điều chỉnh theo đặc thù địa phương. Điều này giúp bộ máy không chỉ tinh gọn mà còn năng động, sát thực tiễn và có khả năng phản ứng nhanh hơn trước các vấn đề của đô thị lớn.

2. Một số hạn chế, bất cập cần sớm khắc phục

Bên cạnh những chuyển biến tích cực, giai đoạn vận hành đầu tiên cũng cho thấy một số hạn chế cần được nhìn nhận thẳng thắn, xác đáng và khoa học. Trước hết, việc tinh giản biên chế và cơ cấu tổ chức khiến khối lượng công việc của nhiều phòng chuyên môn tăng lên đáng kể. Trong khi đó, giai đoạn chuyển tiếp luôn đi kèm sự lúng túng nhất định khi quy trình và phân cấp chưa hoàn toàn thống nhất. Nếu không kịp thời điều chỉnh, tình trạng quá tải có thể ảnh hưởng đến chất lượng tham mưu và làm giảm hiệu quả tổng thể của mô hình.

Một vấn đề khác xuất phát từ yêu cầu hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành. Dù các văn bản quy định đã được ban hành bước đầu, song một số lĩnh vực vẫn chưa có hướng dẫn chi tiết, khiến việc xác định trách nhiệm chủ trì và phối hợp giữa các đơn vị đôi khi chưa thật sự rõ ràng. Điều này dẫn đến tình trạng chậm tiến độ hoặc xử lý dè dặt, nhất là trong những lĩnh vực nhạy cảm cần thẩm quyền cụ thể. Rõ ràng, bộ máy tinh gọn chỉ phát huy hiệu quả khi quy trình phối hợp cũng gọn và minh bạch tương ứng.

Hạn chế lớn nhất (và cũng mang tính nền tảng nhất) chính là việc chưa có bộ tiêu chí khoa học để đánh giá toàn diện tính hiệu quả của mô hình mới. Hiện nay, đa số nhận định dựa trên cảm nhận (nhiều khi chủ quan) hoặc báo cáo định tính từng lĩnh vực. Điều này giúp phản ánh xu hướng chung, nhưng chưa đủ cơ sở cho đánh giá khách quan. Một bộ tiêu chí đầy đủ cần bao gồm cả chỉ số đầu vào như năng lực nhân sự và chất lượng tổ chức bộ máy; chỉ số đầu ra như thời gian xử lý, chất lượng tham mưu và tỷ lệ hồ sơ đúng hạn; và đặc biệt là chỉ số tác động như mức độ hài lòng của người dân, hiệu quả đầu tư công hay chất lượng quản trị đô thị, quản trị địa phương. Chỉ khi đo lường được các chiều cạnh này, việc đánh giá mới thực sự toàn diện, từ đó xác định rõ đâu là điểm mạnh cần nhân rộng và đâu là “điểm nghẽn” phải tháo gỡ.

Ngoài ra, yêu cầu mới của mô hình hai cấp đòi hỏi đội ngũ công chức có năng lực tổng hợp, am hiểu pháp luật và khả năng xử lý đa nhiệm. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không phải công chức nào cũng đáp ứng kịp thời yêu cầu này. Một bộ phận vẫn đang quen với cách làm cũ, thiếu kỹ năng phối hợp liên ngành và chưa chủ động trước các tình huống mới. Điều này không chỉ là thách thức của riêng Đà Nẵng mà là vấn đề chung của quá trình cải cách bộ máy hành chính trên cả nước.

3. Một số biện pháp nhằm hoàn thiện mô hình trong thời gian tới

Để mô hình chính quyền địa phương hai cấp tiếp tục phát huy hiệu quả, việc xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện và khách quan là yêu cầu cấp thiết nhất. Bộ tiêu chí này không chỉ giúp đo lường kết quả, mà còn là công cụ quản trị, giúp lãnh đạo các cấp nhận diện đúng những vấn đề cốt lõi cần ưu tiên giải quyết. Một hệ thống thang đo tốt sẽ không chỉ phản ánh những gì bộ máy đã làm, mà còn dự báo được năng lực thực thi trong tương lai.

Song song với đó, thành phố cần tiếp tục chuẩn hóa quy trình phối hợp liên cấp và liên ngành để đảm bảo sự mạch lạc trong phân cấp, phân quyền. Việc xác định rõ trách nhiệm chủ trì, cơ chế tham mưu và lộ trình xử lý là điều kiện tiên quyết để bộ máy vận hành thông suốt. Khi quy trình rõ ràng, công chức sẽ mạnh dạn hơn, giảm được tâm lý e dè trong xử lý công việc và nâng cao chất lượng phục vụ.

Đội ngũ công chức cũng cần được đào tạo, bồi dưỡng (và đào tạo lại theo vị trí công việc mới, nhiệm vụ mới) theo yêu cầu của mô hình mới. Thay vì các chương trình bồi dưỡng dàn trải, đào tạo nên được thiết kế theo từng nhóm nhiệm vụ cụ thể, chú trọng các kỹ năng thực hành như phối hợp đa ngành, chuyển đổi số, xử lý tình huống và kỹ năng phục vụ công dân. Đây là chìa khóa giúp bộ máy tinh gọn nhưng vẫn vận hành hiệu quả.

Bên cạnh đào tạo nhân sự, chuyển đổi số cần được ưu tiên như một giải pháp chiến lược. Việc số hóa quy trình, ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu hay kết nối các cơ sở dữ liệu chuyên ngành sẽ giảm tải cho bộ máy và hạn chế sai sót trong xử lý công việc. Đặc biệt, hệ thống theo dõi tiến độ và kết quả xử lý hồ sơ theo thời gian thực sẽ tạo ra nền tảng minh bạch và nâng cao trách nhiệm giải trình.

Cuối cùng, tiếng nói của người dân và doanh nghiệp cần trở thành một kênh phản hồi độc lập và thường xuyên. Các khảo sát mức độ hài lòng theo tháng, quý, năm; các nền tảng phản ánh trực tuyến và cơ chế phản hồi bắt buộc của cơ quan chức năng sẽ giúp đo lường chính xác tác động của mô hình hai cấp lên đời sống xã hội. Đây là yếu tố quyết định để mô hình không chỉ vận hành hiệu quả trên giấy tờ mà còn thực sự đem lại giá trị trong thực tiễn.

TS Phạm Đi

 


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

PHẦN TẦNG XÃ HỘI: NỘI DUNG, BẢN CHẤT, TÍNH TẤT YẾU KHÁCH QUAN VÀ VẬN DỤNG VÀO THỰC TIỄN CỦA VIỆT NAM HIỆN NAY

GIA ĐÌNH VÀ CHỨC NĂNG CỦA GIA ĐÌNH

CƠ CẤU DÂN SỐ THEO GIỚI TÍNH, ĐỘ TUỔI VÀ PHÂN BỐ DÂN CƯ